| Chức năng | LƯỠI CƯA KIM LOẠI |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 500~2000MM |
| Độ dày | 1~15mm |
| GÓC MÓC | -30°~30° |
| Chức năng | MÀI BÊN CƯA |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 20~210MM |
| Độ dày | 0,5-5mm |
| GÓC MÓC | 0°~7° |
| Chức năng | LƯỠI CƯA KIM LOẠI |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 500~2500MM |
| Độ dày | 1~15mm |
| GÓC MÓC | -30°~30° |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-510mm |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | -5°~30° |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-510mm |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | -5°~30° |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-510mm |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | -5°~30° |
| Chức năng | MÀI GÓC TRÊN |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-510mm |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~17° |
| Chức năng | MÀI GÓC TRÊN |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-510mm |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~17° |