| Chức năng | MÀI GÓC MẶT |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-800MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | 0°~25° |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~25° |
| Chức năng | MÀI BÊN CƯA |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 20~100mm |
| Độ dày | 0,5-5mm |
| GÓC MÓC | 0°~7° |
| PHẠM VI CHIỀU DÀI MẸO | 1~15mm |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-500MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC KHOẢNG BÊN | 0°~-5° |
| GÓC KHOẢNG CÁCH TUYỆT VỜI | -5°~5° |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-505MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | -5°~30° |
| TÂM | -5°~5° |
| Chức năng | MÀI MẶT KÉP |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-505MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | -5°~30° |
| TÂM | -5°~5° |
| Chức năng | MÀI GÓC MẶT |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-650MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | 0°~25° |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~25° |
| Chức năng | MÀI GÓC MẶT |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-650MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | 0°~25° |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~25° |
| Chức năng | MÀI GÓC MẶT |
|---|---|
| Đường kính tối đa. | 120-800MM |
| Độ dày | 0,5-10mm |
| GÓC MÓC | 0°~25° |
| GÓC HÀNG ĐẦU | 8°~25° |
| Chức năng | MÁY CẮT HỒ SƠ MÀI |
|---|---|
| Chiều dài tối đa | 30-300mm |
| GÓC GIẢM BÊN | -6°~6° |
| Tốc độ bánh mài | 3,5~20S/MẸO |
| TỐC ĐỘ MÀI BÁNH XE | 1000`4000RPM |
| Chức năng | MÁY CẮT HỒ SƠ MÀI |
|---|---|
| Chiều dài tối đa | 30-300mm |
| GÓC GIẢM BÊN | -6°~6° |
| Tốc độ bánh mài | 3,5~20S/MẸO |
| TỐC ĐỘ MÀI BÁNH XE | 1000`4000RPM |